TOKN × VNMarket chính thức giới thiệu khung vận hành Business Discovery F01–F12, gồm 12 biểu mẫu được tổ chức thành 6 giai đoạn: tiếp nhận và khảo sát doanh nghiệp, chẩn đoán hiện trạng, định vị lợi thế, thống nhất phạm vi dịch vụ, triển khai hồ sơ số, nghiệm thu và đo lường kết quả.
Bộ biểu mẫu được xây dựng nhằm chuẩn hóa quy trình triển khai các giải pháp AI Readiness, Business Entity, AI Business Profile và Online Discovery, giúp doanh nghiệp hiểu rõ từng bước thực hiện, trách nhiệm của các bên và những kết quả cần kiểm chứng.
Đây là bước phát triển phương pháp vận hành của TOKN – Discovery Infrastructure for the AI Economy, phối hợp cùng VNMarket – AI Business Profile, hướng đến các dịch vụ Discovery minh bạch, có cấu trúc, có bằng chứng và có khả năng đánh giá hiệu quả thực tế. Khung vận hành hiện ở phiên bản thử nghiệm 1.0 và tiếp tục được hoàn thiện thông qua quá trình triển khai.
TOKN × VNMarket công bố khung vận hành 12 biểu mẫu Business Discovery – Từ khảo sát doanh nghiệp đến triển khai, nghiệm thu và đo lường kết quả
Một giải pháp doanh nghiệp đáng tin cậy không chỉ cần ý tưởng tốt mà còn phải có phương pháp triển khai rõ ràng, trách nhiệm cụ thể, dữ liệu có thể kiểm chứng và kết quả có thể đánh giá.
Trong bối cảnh AI Search, AI Agent và các mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu đang phát triển, doanh nghiệp Việt Nam đứng trước một yêu cầu mới: không chỉ hiện diện trên Internet mà còn phải xây dựng năng lực để được tìm thấy, được hiểu đúng, có thông tin đáng tin cậy và tiếp cận những khách hàng có nhu cầu phù hợp.
Tuy nhiên, việc chuyển đổi từ một website giới thiệu truyền thống sang một hồ sơ doanh nghiệp số có cấu trúc không thể chỉ thực hiện bằng cách viết thêm nội dung, bổ sung từ khóa hay ứng dụng một vài công cụ AI.

Quá trình này đòi hỏi doanh nghiệp phải đánh giá hiện trạng, xác định lợi thế, chuẩn hóa thông tin, kiểm chứng bằng chứng, triển khai các tài sản số, thiết lập quy trình tiếp nhận nhu cầu và theo dõi hiệu quả thực tế.
Xuất phát từ yêu cầu đó, TOKN – Discovery Infrastructure for the AI Economy, phối hợp cùng VNMarket – AI Business Profile, giới thiệu khung vận hành Business Discovery gồm 12 biểu mẫu, mã F01–F12.
Đây là bộ biểu mẫu tác nghiệp được xây dựng nhằm hỗ trợ việc tổ chức, triển khai và kiểm soát chất lượng các dự án Discovery dành cho doanh nghiệp, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME).
Bộ khung hiện được xác định ở phiên bản thử nghiệm 1.0, với định hướng tiếp tục hoàn thiện thông qua các dự án thực tế và phản hồi của khách hàng.
1. Vì sao TOKN xây dựng bộ 12 biểu mẫu vận hành?
Trong hoạt động tư vấn và triển khai giải pháp số, một trong những vấn đề phổ biến là thiếu sự kết nối giữa khảo sát ban đầu, đề xuất giải pháp, nội dung triển khai và kết quả sau bàn giao.
Doanh nghiệp có thể nhận được một website mới nhưng chưa rõ dữ liệu đã được chuẩn hóa đến đâu. Có thể nhận được một bộ nội dung quảng bá nhưng chưa biết sản phẩm nào đang được khách hàng tìm kiếm. Có thể đầu tư vào SEO và AI Search nhưng chưa có cơ sở đo lường tác động đến nhu cầu kinh doanh.
TOKN lựa chọn cách tiếp cận có quy trình: mỗi giai đoạn cần xác định rõ dữ liệu đầu vào, công việc thực hiện, người chịu trách nhiệm, tài liệu đầu ra và điều kiện để chuyển sang bước tiếp theo.
12 biểu mẫu F01–F12 được thiết kế như một chuỗi vận hành thống nhất, không phải 12 tài liệu độc lập.
Mục tiêu là hạn chế tình trạng triển khai theo cảm tính, giảm sự phụ thuộc vào từng cá nhân và tạo điều kiện để doanh nghiệp cùng đơn vị triển khai có thể theo dõi, đối chiếu và cải thiện kết quả.
2. Giới thiệu 12 biểu mẫu Business Discovery của TOKN × VNMarket
Giai đoạn I – Tiếp nhận và khám phá doanh nghiệp
✅ F01 – Phiếu tiếp nhận khách hàng
Đây là điểm khởi đầu của hành trình Business Discovery, dùng để ghi nhận thông tin doanh nghiệp, lĩnh vực hoạt động, sản phẩm hoặc dịch vụ chủ lực, vấn đề đang gặp phải, mục tiêu kinh doanh và phạm vi hỗ trợ mong muốn. F01 giúp xác định doanh nghiệp thực sự cần giải quyết vấn đề gì, tránh đề xuất giải pháp trước khi hiểu đầy đủ nhu cầu.
✅ F02 – Phiếu khảo sát Discovery
F02 đi sâu vào hiện trạng website, dữ liệu doanh nghiệp, sản phẩm, khách hàng, thị trường, kênh tìm kiếm, hoạt động marketing và quy trình tiếp nhận nhu cầu. Biểu mẫu này giúp tập hợp thông tin đầu vào, xác định những dữ liệu đã có, những thông tin còn thiếu và nguồn cần đối chiếu trước khi tiến hành đánh giá.
Giai đoạn II – Chẩn đoán và định vị
✅ F03 – Bảng chấm điểm hiện trạng
F03 hỗ trợ đánh giá có cấu trúc về mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp đối với các hoạt động Online Discovery, chuẩn hóa dữ liệu và AI Readiness. Kết quả đánh giá được sử dụng để nhận diện điểm mạnh, khoảng trống và thứ tự ưu tiên cải thiện. Những tiêu chí chưa đủ bằng chứng cần được ghi nhận riêng, không mặc nhiên xem là đã đáp ứng.
Đây là công cụ hỗ trợ chẩn đoán nội bộ, không phải chứng nhận chính thức về năng lực AI của doanh nghiệp.
✅ F04 – Báo cáo định vị và lợi thế cạnh tranh
Từ kết quả khảo sát và chẩn đoán, F04 hỗ trợ xác định năng lực nổi bật, nhóm khách hàng mục tiêu, nhu cầu thị trường có thể phục vụ và những giá trị khác biệt có căn cứ.
Mục tiêu là giúp doanh nghiệp trả lời rõ ràng: mình cung cấp gì, phù hợp với ai, có bằng chứng nào và vì sao khách hàng nên cân nhắc lựa chọn.Báo cáo định vị là cơ sở để xây dựng hồ sơ doanh nghiệp, nội dung sản phẩm và kế hoạch triển khai tiếp theo.

Giai đoạn III – Thương mại và thống nhất trách nhiệm
✅ F05 – Danh mục dịch vụ và bảng báo giá
F05 xác định những hạng mục được đề xuất triển khai, sản phẩm bàn giao, phạm vi công việc, chi phí và những điều kiện liên quan.
Doanh nghiệp có thể xem xét các hạng mục theo nhu cầu thực tế, chẳng hạn đánh giá Discovery, chuẩn hóa Business Entity, xây dựng hồ sơ sản phẩm, tối ưu hiện diện trực tuyến hoặc thiết lập quy trình tiếp nhận khách hàng. Việc báo giá được thực hiện theo phạm vi và nguồn lực triển khai cụ thể, thay vì áp dụng một cam kết chung cho mọi doanh nghiệp.
✅ F06 – Hợp đồng và phụ lục phạm vi
F06 được xây dựng nhằm làm rõ quyền và nghĩa vụ của các bên trước khi triển khai dịch vụ trả phí. Nội dung cần thống nhất bao gồm phạm vi công việc, tiến độ, thanh toán, tiêu chí nghiệm thu, quyền sở hữu và sử dụng nội dung, bảo mật, xử lý dữ liệu và cơ chế thay đổi yêu cầu.
Đây là bước kiểm soát quan trọng để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp và trách nhiệm của đơn vị cung cấp dịch vụ. Các điều khoản hợp đồng phải được rà soát phù hợp trước khi sử dụng chính thức.
Giai đoạn IV – Tổ chức triển khai và xây dựng tài sản số
✅ F07 – Kế hoạch triển khai theo tuần
Sau khi thống nhất phạm vi, F07 chuyển đề xuất thành kế hoạch thực hiện với các mốc công việc, người phụ trách, tài liệu cần cung cấp, thời hạn hoàn thành và điều kiện kiểm tra. Doanh nghiệp có thể theo dõi tiến độ, xác định trách nhiệm phối hợp và biết khi nào cần cung cấp hoặc phê duyệt thông tin.
✅ F08 – Hồ sơ thực thể doanh nghiệp (Business Entity Profile)
F08 là một trong những thành phần trọng tâm của mô hình TOKN.Biểu mẫu hỗ trợ tổ chức thông tin doanh nghiệp thành hồ sơ thực thể số có cấu trúc, bao gồm danh tính, lĩnh vực, năng lực, sản phẩm, thị trường, thông tin liên hệ được phép công bố và nguồn dữ liệu liên quan.
Mục tiêu là tạo ra một hồ sơ rõ ràng, nhất quán và có thể tái sử dụng trên website, VNMarket cũng như những ứng dụng số phù hợp. Thông tin công khai được phân biệt với dữ liệu nội bộ và dữ liệu cần bảo mật.
✅ F09 – Hồ sơ sản phẩm và bằng chứng (Product & Evidence Profile)
F09 tập trung vào sản phẩm, dịch vụ và những bằng chứng hỗ trợ việc đánh giá năng lực doanh nghiệp. Thông tin có thể bao gồm tên sản phẩm, thông số kỹ thuật, công dụng, điều kiện sử dụng, năng lực cung ứng, chứng nhận, tài liệu kỹ thuật, hình ảnh thực tế và nguồn xác minh.
Đây là bước chuyển từ việc giới thiệu sản phẩm bằng những tuyên bố chung sang cung cấp dữ liệu có thể đối chiếu theo nhu cầu khách hàng.
Giai đoạn V – Kiểm thử, nghiệm thu và cải tiến
✅ F10 – Phiếu kiểm tra AI Readiness và kỹ thuật website
F10 được sử dụng trong giai đoạn kiểm thử nhằm rà soát những yếu tố kỹ thuật và dữ liệu liên quan đến khả năng vận hành, tìm kiếm và khai thác thông tin.
Các nội dung kiểm tra có thể bao gồm cấu trúc trang, dữ liệu có cấu trúc, liên kết, khả năng truy cập, biểu mẫu liên hệ, quyền truy cập và những tiêu chí AI Readiness phù hợp với phạm vi dự án.
Mục tiêu là phát hiện và xử lý lỗi trước khi bàn giao, không phải cam kết website chắc chắn được công cụ tìm kiếm hoặc AI ưu tiên giới thiệu.
✅ F11 – Biên bản nghiệm thu và bàn giao
F11 ghi nhận những hạng mục đã hoàn thành, kết quả kiểm tra, tài liệu bàn giao, quyền truy cập, hướng dẫn sử dụng và những vấn đề còn tồn tại nếu có. Biểu mẫu giúp doanh nghiệp đối chiếu sản phẩm thực tế với phạm vi đã thống nhất, đồng thời tạo cơ sở rõ ràng cho việc vận hành và hỗ trợ sau triển khai.
✅ F12 – Báo cáo tháng, KPI và đề xuất cải tiến
Business Discovery không kết thúc khi một website hoặc hồ sơ doanh nghiệp được xuất bản. F12 được xây dựng để theo dõi những chỉ số phù hợp như mức độ hiện diện tìm kiếm, lượt truy cập, mức độ quan tâm đến sản phẩm, yêu cầu báo giá, khách hàng tiềm năng và kết quả kinh doanh khi có dữ liệu xác nhận.
Báo cáo định kỳ giúp doanh nghiệp và đơn vị triển khai đánh giá hiệu quả, nhận diện điểm cần cải thiện và xác định những ưu tiên tiếp theo.
3. Một quy trình thống nhất từ F01 đến F12
Khung vận hành được tổ chức thành sáu nhóm công việc liên tiếp:
Mỗi nhóm có những điều kiện kiểm soát trước khi chuyển bước. Chẳng hạn, dữ liệu cần đủ cơ sở để chẩn đoán, nội dung doanh nghiệp cần được chủ thể có thẩm quyền xác nhận trước khi công bố, và những lỗi nghiêm trọng phải được xử lý trước nghiệm thu.
Nhờ vậy, bộ biểu mẫu tạo ra một quy trình làm việc có khả năng truy vết, kiểm tra và cải tiến theo thời gian.
4. Bộ 12 biểu mẫu liên kết với kiến trúc TOKN như thế nào?
TOKN định hướng xây dựng hạ tầng Discovery theo ba lớp: ASSET – DISCOVERY – ECONOMIC.
Cần phân biệt rõ: bộ F01–F12 là khung vận hành dịch vụ, còn ASSET – DISCOVERY – ECONOMIC là kiến trúc dữ liệu và giá trị mà TOKN hướng đến. Hai cấu trúc bổ trợ cho nhau nhưng không thay thế nhau.

5. Doanh nghiệp được bảo vệ quyền lợi như thế nào?
Một trong những nguyên tắc quan trọng của bộ khung là phân định trách nhiệm giữa đơn vị triển khai và doanh nghiệp sở hữu dữ liệu.
Thông tin doanh nghiệp cần được cung cấp từ nguồn phù hợp và được xác nhận trước khi công bố. Những bằng chứng về năng lực, sản phẩm và chứng nhận phải được đối chiếu trong phạm vi có thể thực hiện.
Phạm vi dịch vụ, quyền sử dụng nội dung, tiêu chí nghiệm thu và trách nhiệm bảo mật cần được thống nhất bằng văn bản. Dữ liệu nội bộ, thông tin khách hàng và các tài liệu nhạy cảm không mặc nhiên trở thành dữ liệu công khai.
Đặc biệt, TOKN và VNMarket không xem việc xây dựng hồ sơ số là sự bảo đảm về thứ hạng Google, khả năng được AI giới thiệu hoặc số lượng hợp đồng sẽ phát sinh.
Các kết quả này cần được theo dõi bằng dữ liệu thực tế, trong phạm vi những yếu tố mà đơn vị triển khai có thể tác động và kiểm soát.

6. VNMarket và TOKN triển khai theo định hướng nào?
Trong mô hình phối hợp, TOKN tập trung phát triển phương pháp Discovery, cấu trúc dữ liệu, tiêu chí đánh giá, mô hình thực thể, bằng chứng và khả năng kết nối nhu cầu.
VNMarket là môi trường ứng dụng B2B, tập trung vào hồ sơ doanh nghiệp, sản phẩm, nội dung theo nhu cầu và hoạt động hỗ trợ hiện diện trực tuyến cho doanh nghiệp Việt Nam.
Bộ 12 biểu mẫu được sử dụng như một công cụ quản trị quy trình chung, giúp hai bên từng bước chuẩn hóa phương thức cung cấp dịch vụ, kiểm soát chất lượng và tích lũy kinh nghiệm triển khai.
Trong giai đoạn đầu, ưu tiên là thực hiện các dự án có phạm vi rõ ràng, phù hợp nguồn lực, có đầu ra cụ thể và có khả năng kiểm chứng kết quả.
Những thành phần tự động hóa, matching và API sẽ tiếp tục được nghiên cứu, phát triển và đánh giá theo tiến độ thực tế.
7. Công bố khung vận hành – Một bước trong quá trình xây dựng năng lực Discovery
TOKN và VNMarket công bố cấu trúc, mục đích và nguyên tắc của bộ 12 biểu mẫu nhằm giúp doanh nghiệp, đối tác và những người quan tâm hiểu rõ hơn phương pháp triển khai.
Đây không phải tuyên bố rằng mọi thành phần công nghệ đã hoàn thiện, cũng không phải một chứng nhận độc lập về chất lượng dịch vụ.
Bộ biểu mẫu là nền tảng tác nghiệp đang được chuẩn hóa, với mục tiêu hình thành một quy trình có trách nhiệm, minh bạch, có thể kiểm tra và cải thiện dựa trên kết quả triển khai.
Trong nền kinh tế AI, doanh nghiệp không chỉ cần công nghệ mới. Doanh nghiệp còn cần những phương pháp giúp chuyển dữ liệu thành thông tin đáng tin cậy, chuyển thông tin thành khả năng khám phá và chuyển cơ hội thành kết quả kinh doanh có thể đo lường.
12 biểu mẫu F01–F12 là bước chuẩn bị có hệ thống của TOKN và VNMarket cho hành trình đó.

Kết nối cùng TOKN × VNMarket
Doanh nghiệp có nhu cầu đánh giá hiện trạng Online Discovery, chuẩn hóa hồ sơ doanh nghiệp, xây dựng AI Business Profile hoặc cải thiện khả năng tiếp cận khách hàng trên môi trường số có thể liên hệ để trao đổi phạm vi khảo sát và giải pháp phù hợp.
TOKN – Discovery Infrastructure for the AI Economy
VNMarket – AI Business Profile | Connecting Vietnamese Manufacturing to the World
Website: www.tokn.vn | ww.vnmarket.online
Liên hệ: 0973 787 247
Thông tin công bố: Khung vận hành Business Discovery F01–F12, phiên bản thử nghiệm 1.0, ngày 15/10/2026. Các biểu mẫu chi tiết, tiêu chí đánh giá và quy trình tác nghiệp nội bộ được quản lý theo phạm vi triển khai và thỏa thuận với khách hàng.
TOKN là trung tâm nghiên cứu về AI Discovery, Digital Trust và nền kinh tế số tại Việt Nam. Chúng tôi phát triển các mô hình, framework và dữ liệu tham chiếu giúp cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức xây dựng danh tính số (Digital Identity), hồ sơ số (Digital Profile), bằng chứng (Evidence), niềm tin (Trust) và khả năng được AI hiểu, đánh giá và giới thiệu trong kỷ nguyên AI Search. Đồng thời, TOKN tiếp tục nghiên cứu và cung cấp thông tin, dữ liệu tham chiếu về tài sản số, token hóa và các xu hướng công nghệ mới của nền kinh tế số.